global financial systems
📖 Định nghĩa
-
Hệ thống tài chính toàn cầu
💬 Ví dụ
-
The core of the new strategy involves systematically restricting Iran's access to global financial systems.
Cốt lõi của chiến lược mới bao gồm việc hạn chế một cách có hệ thống sự tiếp cận của Iran với các hệ thống tài chính toàn cầu.