global engagement peaks
📖 Định nghĩa
-
Đỉnh cao tương tác toàn cầu; Tiêu đề tham gia toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Marketing data shows that global engagement peaks during the summer vacation season.
Dữ liệu tiếp thị cho thấy sự tương tác toàn cầu đạt đỉnh trong mùa nghỉ hè.
-
The annual industry report features a chapter titled Global Engagement Peaks.
Báo cáo ngành hàng năm có một chương mang tên "Đỉnh cao tham gia toàn cầu".