global energy markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thị trường năng lượng toàn cầu; Thị trường năng lượng quốc tế

💬 Ví dụ

  1. This significant increase reflects heightened anxiety within global energy markets.

    Sự gia tăng đáng kể này phản ánh nỗi lo lắng gia tăng trong các thị trường năng lượng toàn cầu.

  2. Investors are closely monitoring geopolitical tensions to predict shifts in global energy markets.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát các căng thẳng địa chính trị để dự đoán những thay đổi trên thị trường năng lượng toàn cầu.