global cooperation
📖 Định nghĩa
-
Hợp tác quốc tế; Cứu trợ thiên tai quốc tế; Hợp tác khoa học xuyên quốc gia
💬 Ví dụ
-
Achieving peace requires sustained global cooperation among all member states.
Để đạt được hòa bình cần có sự hợp tác toàn cầu bền vững giữa tất cả các quốc gia thành viên.
-
This coordinated response underscores the importance of global cooperation during natural disasters.
Sự ứng phó phối hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác toàn cầu trong các thảm họa thiên nhiên.
-
Scientists rely on global cooperation to monitor climate change patterns.
Các nhà khoa học dựa vào sự hợp tác toàn cầu để theo dõi các mô hình biến đổi khí hậu.