global concerns
📖 Định nghĩa
-
Các vấn đề toàn cầu; Sự lo ngại toàn cầu
💬 Ví dụ
-
Climate change and nuclear safety are major global concerns.
Biến đổi khí hậu và an toàn hạt nhân là những vấn đề toàn cầu lớn.
-
The economic crisis triggered global concerns about future stability.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra những lo ngại toàn cầu về sự ổn định trong tương lai.