global concerns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các vấn đề toàn cầu; Sự lo ngại toàn cầu

💬 Ví dụ

  1. Climate change and nuclear safety are major global concerns.

    Biến đổi khí hậu và an toàn hạt nhân là những vấn đề toàn cầu lớn.

  2. The economic crisis triggered global concerns about future stability.

    Cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra những lo ngại toàn cầu về sự ổn định trong tương lai.