geopolitical pressures
📖 Định nghĩa
-
Căng thẳng địa chính trị; Ràng buộc địa chính trị
💬 Ví dụ
-
Consequently, Japanese fisheries are struggling to rebuild consumer trust and stabilize market prices amid these geopolitical pressures.
Do đó, ngành thủy sản Nhật Bản đang nỗ lực khôi phục niềm tin của người tiêu dùng và ổn định giá cả thị trường giữa những áp lực địa chính trị này.
-
The company had to adjust its supply chain strategy due to increasing geopolitical pressures in the region.
Công ty phải điều chỉnh chiến lược chuỗi cung ứng do áp lực địa chính trị ngày càng tăng trong khu vực.