geographical boundaries

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ranh giới địa lý; Giới hạn địa lý

💬 Ví dụ

  1. The mountain range acts as a clear geographical boundary between the two countries.

    Dãy núi đóng vai trò là ranh giới địa lý rõ rệt giữa hai quốc gia.

  2. Social media platforms allow content to cross geographical boundaries instantly.

    Các nền tảng mạng xã hội cho phép nội dung vượt qua các ranh giới địa lý ngay lập tức.