gauge

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈgeɪdʒ/ 🇺🇸 /ˈgeɪdʒ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dụng cụ đo; thước đo; khổ đường ray; Cỡ dây; cỡ nòng; mật độ đan; lượng mưa; vị trí đầu gió; khuôn mẫu
  2. verb
    đo lường; đánh giá; hiệu chuẩn; pha trộn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: gauges Ngôi 3 số ít: gauges Thì quá khứ: gauged Phân từ quá khứ: gauged Phân từ hiện tại: gauging

Cụm từ cố định

pressure gaugefuel gaugegauge the situationgauge the reactionwire gaugebroad gaugenarrow gauge

Từ phái sinh

gauginggauged

Từ đồng nghĩa

measureassessevaluateestimatejudgemeterindicator

Dễ nhầm lẫn

gage
EN: 'Gage' is a less common American variant spelling of 'gauge'; 'gauge' is the standard spelling in both British and American English.
vi: 'Gage' là một cách viết biến thể ít phổ biến hơn của Mỹ đối với 'gauge'; 'gauge' là cách viết chuẩn trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.
gouge
EN: 'Gouge' means to cut or scoop out a groove, or to overcharge; 'gauge' means to measure or assess.
vi: 'Gouge' có nghĩa là cắt hoặc khoét rãnh, hoặc tính phí quá cao; 'gauge' có nghĩa là đo lường hoặc đánh giá.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'gauge' is spelled g-a-u-g-e, not 'guage' (a very common transposition error). The 'au' comes before the 'g'.
vi: Hãy nhớ rằng 'gauge' được viết là g-a-u-g-e, không phải 'guage' (một lỗi hoán đổi vị trí rất phổ biến). Phần 'au' đứng trước 'g'.

💬 Ví dụ

  1. The mechanic checked the oil gauge before starting the engine.

    Thợ máy đã kiểm tra đồng hồ đo dầu trước khi khởi động động cơ.

  2. Public opinion polls are a useful gauge of voter sentiment.

    Các cuộc thăm dò dư luận là một thước đo hữu ích để đánh giá tâm lý cử tri.

  3. The standard gauge for most railways is 1,435 millimeters.

    Khổ đường ray tiêu chuẩn của hầu hết các tuyến đường sắt là 1.435 milimét.

  4. The electrician used 12-gauge wire for the circuit.

    Thợ điện đã sử dụng dây cỡ 12 cho mạch điện.

  5. He preferred a 12-gauge shotgun for hunting waterfowl.

    Anh ấy thích dùng súng săn cỡ 12 để săn chim nước.

  6. The sweater was knit at a fine gauge of 14 stitches per inch.

    Chiếc áo len được đan với mật độ mịn 14 mũi trên mỗi inch.

  7. The gauge showed three inches of rainfall overnight.

    Máy đo mưa cho thấy lượng mưa ba inch qua đêm.

  8. The frigate held the weather gauge over the enemy ship.

    Tàu frigate chiếm vị trí đầu gió so với tàu địch.

  9. The mason used a gauge to ensure the arch stones were cut to the correct shape.

    Thợ xây đã sử dụng khuôn mẫu để đảm bảo các viên đá vòm được cắt đúng hình dạng.

  10. Scientists used instruments to gauge the depth of the ocean trench.

    Các nhà khoa học đã sử dụng thiết bị để đo độ sâu của rãnh đại dương.