gait

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈgeɪt/ 🇺🇸 /ˈgeɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    dáng đi; Bước đi (của ngựa); Tiến độ; bọc ống chân
  2. verb
    huấn luyện bước đi

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: gaits Ngôi 3 số ít: gaits Thì quá khứ: gaited Phân từ quá khứ: gaited Phân từ hiện tại: gaiting

Cụm từ cố định

gait analysiswalking gaitsteady gaituneven gaitchange of gaitgait pattern

Từ phái sinh

gaitedgaiting

Từ đồng nghĩa

walkstridepacesteptreadcarriagebearing

Dễ nhầm lẫn

gate
EN: 'Gate' is a barrier or door; 'gait' refers to a person's or animal's manner of walking.
vi: 'Gate' là một rào cản hoặc cánh cửa; 'gait' đề cập đến cách đi lại của con người hoặc động vật.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'gait' (manner of walking) with 'gate' (a door or barrier). Think of 'gait analysis' in medical contexts to remember the spelling.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'gait' (cách đi lại) với 'gate' (cửa hoặc rào cản). Hãy nghĩ đến 'gait analysis' trong các ngữ cảnh y tế để nhớ chính tả.

💬 Ví dụ

  1. The doctor analyzed the patient's gait to diagnose the neurological condition.

    Bác sĩ đã phân tích dáng đi của bệnh nhân để chẩn đoán tình trạng thần kinh.

  2. The rider urged the horse into a faster gait as they approached the finish line.

    Người cưỡi ngựa thúc ngựa tăng tốc khi tiến gần đến vạch đích.

  3. The project proceeded at a steady gait despite the setbacks.

    Dự án đã tiến triển ổn định bất chấp những trở ngại.

  4. The soldier fastened his gait before marching into the field.

    Người lính buộc chặt bọc ống chân trước khi tiến vào chiến trường.

  5. The trainer spent weeks gaiting the young horse for competition.

    Người huấn luyện đã dành nhiều tuần để tập cho chú ngựa trẻ di chuyển đúng kiểu dáng cho cuộc thi.