gains access to
📖 Định nghĩa
-
có quyền truy cập vào điều gì đó
💬 Ví dụ
-
The hacker gained access to the company's database.
Người tấn công mạng đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.
The hacker gained access to the company's database.
Người tấn công mạng đã có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của công ty.