future viral campaigns

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các chiến dịch lan truyền tương lai

💬 Ví dụ

  1. The success of this movement sets a precedent for future viral campaigns focused on humanitarian causes.

    Thành công của phong trào này tạo tiền lệ cho các chiến dịch lan truyền trong tương lai tập trung vào các mục tiêu nhân đạo.