future strategies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến lược tương lai; Chiến lược dài hạn

💬 Ví dụ

  1. The success of current operations will influence future strategies for managing stored water.

    Thành công của các hoạt động hiện tại sẽ ảnh hưởng đến các chiến lược tương lai để quản lý nước dự trữ.

  2. Executives are reviewing future strategies to ensure sustainable growth over the next decade.

    Các nhà điều hành đang xem xét các chiến lược tương lai để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong thập kỷ tới.