future regulatory standards

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiêu chuẩn quy định tương lai

💬 Ví dụ

  1. The industry watches closely to see how this event influences future regulatory standards.

    Ngành công nghiệp đang theo dõi chặt chẽ xem sự kiện này ảnh hưởng như thế nào đến các tiêu chuẩn quy định trong tương lai.