future rate trajectories
📖 Định nghĩa
-
Dự báo lãi suất; Diễn biến lãi suất dự kiến
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring indicators to gauge future rate trajectories.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát các chỉ số để đánh giá xu hướng lãi suất trong tương lai.
-
The central bank's report outlines the future rate trajectories based on current economic data.
Báo cáo của ngân hàng trung ương phác thảo các xu hướng lãi suất trong tương lai dựa trên dữ liệu kinh tế hiện tại.