future prospects
📖 Định nghĩa
-
triển vọng tương lai; triển vọng nghề nghiệp
💬 Ví dụ
-
The report analyzes the global impact and future prospects of renewable energy.
Báo cáo phân tích tác động toàn cầu và triển vọng tương lai của năng lượng tái tạo.
-
She decided to change jobs to improve her future prospects.
Cô ấy quyết định đổi việc để cải thiện triển vọng nghề nghiệp.