future procurement
📖 Định nghĩa
-
Mua sắm tương lai; Mua sắm có kế hoạch
💬 Ví dụ
-
The results of this test will inform future procurement and strategy.
Kết quả của bài kiểm tra này sẽ cung cấp thông tin cho việc mua sắm và chiến lược trong tương lai.
-
The department is reviewing its budget to align with future procurement needs.
Phòng ban đang xem xét ngân sách của mình để phù hợp với nhu cầu mua sắm trong tương lai.