future outlook
📖 Định nghĩa
-
triển vọng tương lai; quan điểm tương lai
💬 Ví dụ
-
The economic report provides a positive future outlook for the tech industry.
Báo cáo kinh tế đưa ra triển vọng tương lai tích cực cho ngành công nghệ.
-
Her optimistic future outlook helped her overcome many challenges.
Quan điểm lạc quan về tương lai đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách.