future diplomatic efforts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nỗ lực ngoại giao tương lai; Ngoại giao tương lai

💬 Ví dụ

  1. Future diplomatic efforts will require careful navigation to avoid further escalation.

    Các nỗ lực ngoại giao trong tương lai sẽ đòi hỏi sự điều hướng cẩn thận để tránh leo thang thêm.

  2. The administration announced that future diplomatic efforts would focus on climate change agreements rather than trade tariffs.

    Chính phủ tuyên bố rằng các nỗ lực ngoại giao trong tương lai sẽ tập trung vào các thỏa thuận khí hậu thay vì thuế quan thương mại.