future developments
📖 Định nghĩa
-
Diễn biến tương lai; Kế hoạch tiếp theo của dự án; Quy hoạch xây dựng đô thị
💬 Ví dụ
-
We must remain flexible to adapt to any future developments.
Chúng ta phải luôn linh hoạt để thích nghi với bất kỳ sự phát triển nào trong tương lai.
-
The production team has hinted at future developments, though no official announcements have been made.
Đội ngũ sản xuất đã ám chỉ về những phát triển trong tương lai, mặc dù chưa có thông báo chính thức nào được đưa ra.
-
Local residents are concerned about how future developments will impact traffic flow.
Người dân địa phương lo ngại về việc các dự án phát triển trong tương lai sẽ ảnh hưởng thế nào đến lưu thông giao thông.