further degradation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự suy giảm thêm; Sự suy giảm tiêu chuẩn tiếp diễn

💬 Ví dụ

  1. The constant exposure to harsh chemicals resulted in the further degradation of the equipment.

    Việc tiếp xúc liên tục với các hóa chất mạnh đã dẫn đến sự xuống cấp thêm của thiết bị.

  2. As tensions persist, the focus remains on preventing further degradation of safety protocols.

    Khi căng thẳng vẫn tiếp diễn, trọng tâm vẫn là ngăn chặn sự xuống cấp thêm nữa của các quy trình an toàn.