funding round
📖 Định nghĩa
-
vòng gọi vốn; chu kỳ cấp vốn
💬 Ví dụ
-
The startup successfully completed its Series A funding round, raising ten million dollars.
Công ty khởi nghiệp đã hoàn thành thành công vòng gọi vốn Series A, huy động được mười triệu đô la.
-
The government announced a new funding round for renewable energy research projects.
Chính phủ đã công bố một chu kỳ cấp vốn mới cho các dự án nghiên cứu năng lượng tái tạo.