full control
📖 Định nghĩa
-
Kiểm soát hoàn toàn; kiểm soát hoàn toàn; khôi phục kiểm soát hoàn toàn
💬 Ví dụ
-
The new manager was given full control over the marketing budget and strategic decisions.
Người quản lý mới được trao quyền kiểm soát hoàn toàn đối với ngân sách tiếp thị và các quyết định chiến lược.
-
After the software update, users reported that they had full control over their privacy settings.
Sau khi cập nhật phần mềm, người dùng báo cáo rằng họ có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với cài đặt quyền riêng tư của mình.
-
Diplomatic efforts are ongoing to de-escalate the conflict, with the ultimate aim of restoring full control and ensuring the absolute safety of the surrounding population.
Các nỗ lực ngoại giao đang tiếp tục nhằm giảm leo thang xung đột, với mục tiêu cuối cùng là khôi phục hoàn toàn quyền kiểm soát và đảm bảo an ninh tuyệt đối cho dân cư xung quanh.