fuels

language: vi

definitions

  1. verb
    to supply with fuel or energy; to cause to burn
    vi: cung cấp nhiên liệu; đốt cháy
  2. noun
    a substance that provides energy for combustion
    vi: nhiên liệu

examples

  1. Coal fuels the power plant.

    Than đá cung cấp năng lượng cho nhà máy.

  2. Natural gas is a clean fuel.

    Khí đốt tự nhiên là nhiên liệu sạch.