frictions

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈfrɪkʃənz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    lực cản lại chuyển động; xung đột trong mối quan hệ

💬 Ví dụ

  1. frictions between gears

    ma sát giữa các bánh răng

  2. office frictions

    xung đột văn phòng