freshwater dissolve
📖 Định nghĩa
-
(sông băng/tấm băng) tan chảy; Tan chảy băng ngọt
💬 Ví dụ
-
As these vast reservoirs of freshwater dissolve, coastal regions face unprecedented risks of inundation.
Khi các bể chứa nước ngọt khổng lồ này tan chảy, các vùng ven biển phải đối mặt với nguy cơ ngập lụt chưa từng có.
-
Scientists are monitoring the rate of freshwater dissolve in the Arctic to predict sea-level rise.
Các nhà khoa học đang theo dõi tốc độ tan chảy của băng ngọt ở Bắc Cực để dự đoán mực nước biển dâng.