French
📖 Định nghĩa
-
noun
tiếng Pháp; người Pháp
-
adjective
Pháp
-
noun
Bi-a Pháp; Trò chơi bài Pháp
-
adjective
kiểu Pháp
-
noun
kèn cor; sơn móng kiểu Pháp; hôn kiểu Pháp
-
adjective
đi không từ biệt
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She studied French at university and now speaks it fluently.
Cô ấy đã học tiếng Pháp ở đại học và bây giờ nói rất trôi chảy.
-
The French are known for their cuisine and wine.
Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực và rượu vang.
-
They enjoyed a French meal at the new bistro downtown.
Họ đã thưởng thức một bữa ăn kiểu Pháp tại quán bistro mới ở trung tâm thành phố.
-
He preferred playing French over the English style of billiards.
Anh ấy thích chơi bi-a kiểu Pháp hơn kiểu Anh.
-
They played French all evening during the holiday gathering.
Họ đã chơi bài Pháp suốt cả buổi tối trong buổi tụ họp ngày lễ.
-
The restaurant served French fries with every burger.
Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên kèm với mỗi chiếc burger.
-
She plays the French horn in the school orchestra.
Cô ấy chơi kèn cor trong dàn nhạc của trường.
-
She got a French at the nail salon before her wedding.
Cô ấy đã sơn móng kiểu Pháp tại tiệm nail trước đám cưới.
-
They shared a passionate French under the mistletoe.
Họ đã trao nhau nụ hôn kiểu Pháp đầy đam mê dưới cây tầm gửi.
-
He took French leave from the party without saying goodbye to anyone.
Anh ấy đã rời bữa tiệc mà không chào ai một lời.