French

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈfrɛntʃ/ 🇺🇸 /ˈfrɛntʃ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    tiếng Pháp; người Pháp
  2. adjective
    Pháp
  3. noun
    Bi-a Pháp; Trò chơi bài Pháp
  4. adjective
    kiểu Pháp
  5. noun
    kèn cor; sơn móng kiểu Pháp; hôn kiểu Pháp
  6. adjective
    đi không từ biệt

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

French friesFrench toastFrench kissFrench hornFrench windowFrench dressingFrench leave

Từ phái sinh

FrenchifyFrenchificationFrenchmanFrenchwomanFrenchness

Từ đồng nghĩa

GallicFrancophone

Dễ nhầm lẫn

Francophone
EN: 'Francophone' refers to any French-speaking person or community regardless of nationality; 'French' specifically relates to France or its people.
vi: 'Francophone' đề cập đến bất kỳ người hoặc cộng đồng nói tiếng Pháp nào bất kể quốc tịch; 'French' cụ thể liên quan đến nước Pháp hoặc người dân của nó.
Frankish
EN: 'Frankish' refers to the ancient Germanic Franks; 'French' refers to modern France and its culture.
vi: 'Frankish' đề cập đến người Frank Germania cổ đại; 'French' đề cập đến nước Pháp hiện đại và văn hóa của nó.

Mẹo chính tả

EN: 'French' must always be capitalized as it is a proper adjective/noun derived from a proper noun (France). It is never written in lowercase in standard English.
vi: 'French' luôn phải viết hoa vì đó là tính từ/danh từ riêng được bắt nguồn từ một danh từ riêng (France). Trong tiếng Anh chuẩn, nó không bao giờ được viết thường.

💬 Ví dụ

  1. She studied French at university and now speaks it fluently.

    Cô ấy đã học tiếng Pháp ở đại học và bây giờ nói rất trôi chảy.

  2. The French are known for their cuisine and wine.

    Người Pháp nổi tiếng với ẩm thực và rượu vang.

  3. They enjoyed a French meal at the new bistro downtown.

    Họ đã thưởng thức một bữa ăn kiểu Pháp tại quán bistro mới ở trung tâm thành phố.

  4. He preferred playing French over the English style of billiards.

    Anh ấy thích chơi bi-a kiểu Pháp hơn kiểu Anh.

  5. They played French all evening during the holiday gathering.

    Họ đã chơi bài Pháp suốt cả buổi tối trong buổi tụ họp ngày lễ.

  6. The restaurant served French fries with every burger.

    Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên kèm với mỗi chiếc burger.

  7. She plays the French horn in the school orchestra.

    Cô ấy chơi kèn cor trong dàn nhạc của trường.

  8. She got a French at the nail salon before her wedding.

    Cô ấy đã sơn móng kiểu Pháp tại tiệm nail trước đám cưới.

  9. They shared a passionate French under the mistletoe.

    Họ đã trao nhau nụ hôn kiểu Pháp đầy đam mê dưới cây tầm gửi.

  10. He took French leave from the party without saying goodbye to anyone.

    Anh ấy đã rời bữa tiệc mà không chào ai một lời.