foundational discovery
📖 Định nghĩa
-
Khám phá cơ bản; Phát kiến nền tảng
💬 Ví dụ
-
The foundational discovery originated from studying channelrhodopsins in green algae.
Khám phá cơ bản này bắt nguồn từ việc nghiên cứu channelrhodopsin trong tảo xanh.
-
This foundational discovery has revolutionized our understanding of cellular signaling pathways.
Phát hiện nền tảng này đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về các con đường truyền tín hiệu tế bào.