foundational
📖 Định nghĩa
-
adjective
cơ bản; thuộc về móng; thuộc về chủ nghĩa nền tảng; cơ bản
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The foundational principles of democracy include freedom of speech and the right to vote.
Các nguyên tắc cơ bản của dân chủ bao gồm tự do ngôn luận và quyền bầu cử.
-
Engineers conducted a foundational survey before beginning construction on the new bridge.
Các kỹ sư đã tiến hành khảo sát nền móng trước khi bắt đầu xây dựng cây cầu mới.
-
The foundational debate in mathematics between formalists and intuitionists shaped the discipline throughout the twentieth century.
Cuộc tranh luận nền tảng trong toán học giữa các nhà hình thức và trực giác đã định hình ngành này suốt thế kỷ 20.
-
This foundational course is required before students can enroll in advanced seminars.
Khóa học nền tảng này là bắt buộc trước khi sinh viên có thể đăng ký tham dự các hội thảo nâng cao.