formal reprimand

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khiển trách chính thức

💬 Ví dụ

  1. Moscow responded swiftly by summoning the Japanese ambassador for a formal reprimand.

    Moscow đã phản ứng nhanh chóng bằng cách triệu tập đại sứ Nhật Bản để khiển trách chính thức.