formal peace treaty
📖 Định nghĩa
-
Hiệp ước hòa bình chính thức
💬 Ví dụ
-
The disagreement has prevented the signing of a formal peace treaty between the two nations for decades.
Sự bất đồng đã ngăn cản việc ký kết một hiệp ước hòa bình chính thức giữa hai quốc gia trong nhiều thập kỷ.