foreign minister sergey lavrov

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sergey Lavrov, Bộ trưởng Ngoại giao Nga

💬 Ví dụ

  1. Foreign Minister Sergey Lavrov explicitly articulated Moscow's stance, citing historical grievances against Japan.

    Bộ trưởng Ngoại giao Sergey Lavrov đã phát biểu rõ ràng lập trường của Moscow, viện dẫn các bất bình lịch sử đối với Nhật Bản.