for use

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cho việc sử dụng; để mục đích sử dụng

💬 Ví dụ

  1. This software is for use by authorized personnel only.

    Phần mềm này chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền sử dụng.