football fans
📖 Định nghĩa
-
người hâm mộ bóng đá; người hâm mộ đội bóng
💬 Ví dụ
-
Football fans across Iran are eagerly awaiting the outcome of these negotiations.
Những người hâm mộ bóng đá khắp Iran đang háo hức chờ đợi kết quả của các cuộc đàm phán này.
-
The stadium was filled with passionate football fans wearing their team's colors.
Sân vận động chật kín những người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt mặc màu áo đội mình.