football communities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cộng đồng bóng đá

💬 Ví dụ

  1. Football communities across the globe have reacted with a mix of shock and exhilaration to the dramatic conclusion.

    Các cộng đồng bóng đá trên toàn cầu đã phản ứng với sự kết hợp giữa cú sốc và sự phấn khích trước kết thúc đầy kịch tính.