focus shifts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chuyển dịch sự chú ý; Thay đổi tiêu điểm; Chuyển dịch trọng tâm chiến lược

💬 Ví dụ

  1. As the focus shifts to the World Cup itself, anticipation builds for the clashes between seasoned veterans and rising stars.

    Khi sự tập trung chuyển sang chính World Cup, sự kỳ vọng vào những cuộc đối đầu giữa các cựu binh dày dạn kinh nghiệm và các ngôi sao đang lên ngày càng tăng cao.

  2. In the photograph, the focus shifts from the model to the landscape.

    Trong bức ảnh, tiêu điểm chuyển từ người mẫu sang phong cảnh.

  3. With the new policy, the team focus shifts to innovation.

    Với chính sách mới, trọng tâm của nhóm chuyển sang đổi mới sáng tạo.