flux

language: vi

definitions

  1. noun
    continuous change or movement; a state of instability
    vi: sự thay đổi liên tục; trạng thái không ổn định
  2. noun
    a flow of liquid or gas; a stream
    vi: dòng chảy của chất lỏng hoặc khí; dòng

examples

  1. in a state of flux

    trong trạng thái thay đổi

  2. a flux of water

    dòng nước