flux
definitions
-
noun
continuous change or movement; a state of instabilityvi: sự thay đổi liên tục; trạng thái không ổn định
-
noun
a flow of liquid or gas; a streamvi: dòng chảy của chất lỏng hoặc khí; dòng
examples
-
in a state of flux
trong trạng thái thay đổi
-
a flux of water
dòng nước