flashpoints

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈflæˌʃpɔɪnts/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    điểm nóng xung đột; điểm bắt lửa; điểm tranh cãi

💬 Ví dụ

  1. The agenda for these upcoming discussions centers on critical geopolitical flashpoints.

    Chương trình nghị sự cho các cuộc thảo luận sắp tới tập trung vào các điểm nóng xung đột địa chính trị quan trọng.

  2. Safety protocols require monitoring the flashpoints of all stored solvents to prevent accidental fires.

    Các quy trình an toàn yêu cầu theo dõi điểm bắt lửa của tất cả dung môi được lưu trữ để ngăn ngừa cháy không cố ý.

  3. Minor disagreements over budget allocations rapidly escalated into flashpoints for departmental conflicts.

    Những bất đồng nhỏ về phân bổ ngân sách nhanh chóng leo thang thành điểm nóng xung đột giữa các phòng ban.