first tournament

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giải đấu đầu tiên; Cuộc thi đầu tiên của chuỗi

💬 Ví dụ

  1. This event marks a significant milestone as the first tournament to feature 48 national teams.

    Sự kiện này đánh dấu một cột mốc quan trọng vì đây là giải đấu đầu tiên có sự góp mặt của 48 đội tuyển quốc gia.

  2. The champion of the first tournament will qualify automatically for the finals.

    Nhà vô địch của giải đấu đầu tiên sẽ tự động giành quyền vào vòng chung kết.