first round
📖 Định nghĩa
-
Giai đoạn đầu cuộc thi; Vòng đàm phán đầu tiên; Lượt đồ uống đầu tiên; Thử nghiệm đầu tiên
💬 Ví dụ
-
The first round of games is called the group stage.
Vòng đấu đầu tiên được gọi là vòng bảng.
-
They scheduled the first round of negotiations for next Monday.
Họ đã lên lịch vòng đàm phán đầu tiên vào thứ Hai tới.
-
It is customary for the host to buy the first round.
Theo phong tục, chủ nhà sẽ mời lượt đầu tiên.
-
We analyzed the results from the first round of quality control checks.
Chúng tôi đã phân tích kết quả từ vòng kiểm tra kiểm soát chất lượng đầu tiên.