first goal
📖 Định nghĩa
-
Bàn thắng đầu tiên; Mục tiêu đầu tiên
💬 Ví dụ
-
Scotland scored their first goal in the early minutes.
Scotland đã ghi bàn thắng đầu tiên của họ trong những phút đầu.
-
Our first goal is to establish a presence in the market.
Mục tiêu đầu tiên của chúng tôi là thiết lập sự hiện diện trên thị trường.