firebreaks
📖 Định nghĩa
-
noun
vành đai chống cháy; sự gián đoạn
💬 Ví dụ
-
They built firebreaks around the forest.
Họ xây dựng vành đai chống cháy xung quanh rừng.
-
The firebreaks in the schedule.
Sự gián đoạn trong lịch trình.