fire crews

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nhóm cứu hỏa và nhân viên hỗ trợ phản ứng với tình huống khẩn cấp và xử lý đám cháy

💬 Ví dụ

  1. The fire crews arrived within minutes of the alarm.

    Nhóm cứu hỏa đã đến trong vòng vài phút sau khi báo động.