financial milestone
📖 Định nghĩa
-
Cột mốc tài chính; Giai đoạn tài chính
💬 Ví dụ
-
While the financial milestone is celebratory, the company must now focus on translating capital into sustainable growth.
Mặc dù cột mốc tài chính này đáng để ăn mừng, công ty hiện phải tập trung vào việc chuyển đổi vốn thành sự tăng trưởng bền vững.
-
Paying off a student loan is a major financial milestone for many young adults.
Trả hết khoản vay sinh viên là một giai đoạn tài chính quan trọng đối với nhiều người trẻ.