financial aid
📖 Định nghĩa
-
Hỗ trợ tài chính của chính phủ; học bổng; Hỗ trợ kinh tế
💬 Ví dụ
-
Various nations and humanitarian organizations have pledged financial aid and essential supplies.
Nhiều quốc gia và tổ chức nhân đạo đã cam kết cung cấp viện trợ tài chính và các nhu yếu phẩm thiết yếu.
-
She applied for financial aid to cover her college tuition costs.
Cô ấy đã nộp đơn xin hỗ trợ tài chính để trang trải học phí đại học.
-
The developing country received significant financial aid from international donors to rebuild its infrastructure after the earthquake.
Quốc gia đang phát triển đã nhận được khoản viện trợ tài chính đáng kể từ các nhà tài trợ quốc tế để tái thiết cơ sở hạ tầng sau động đất.