fierce debate

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tranh luận gay gắt

💬 Ví dụ

  1. The announcement has ignited fierce debate regarding copyright and the definition of creativity.

    Thông báo đã làm dấy lên cuộc tranh luận gay gắt về bản quyền và định nghĩa về sự sáng tạo.