federal efforts
📖 Định nghĩa
-
chính sách liên bang; chính phủ liên bang
💬 Ví dụ
-
This initiative aims to consolidate federal efforts and ensure that the United States maintains its global leadership position.
Sáng kiến này nhằm củng cố các nỗ lực liên bang và đảm bảo rằng Hoa Kỳ duy trì vị thế lãnh đạo toàn cầu của mình.
-
Critics argued that federal efforts were insufficient to address the growing housing crisis in major metropolitan areas.
Các nhà phê bình lập luận rằng các nỗ lực của chính phủ liên bang là không đủ để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở ngày càng gia tăng tại các khu vực đô thị lớn.