faster
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhanh hơn
-
adverb
nhanh hơn
-
noun
người ăn chay; người nhanh; Bộ phận cố định
-
adjective
chắc hơn; bền hơn; nhanh (đồng hồ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The cheetah is faster than any other land animal.
Báo săn nhanh hơn bất kỳ loài động vật trên cạn nào khác.
-
She ran faster than she ever had before.
Cô ấy chạy nhanh hơn bao giờ hết.
-
The faster broke his fast at sunset during Ramadan.
Người ăn chay đã xả chay lúc mặt trời lặn trong tháng Ramadan.
-
He was a faster in the race, finishing well ahead of the others.
Anh ấy là người nhanh nhất trong cuộc đua, về đích trước những người khác rất xa.
-
The carpenter used a faster to hold the two boards together.
Người thợ mộc đã dùng bộ phận cố định để giữ hai tấm ván lại với nhau.
-
Make sure the knot is faster this time so it doesn't come undone.
Lần này hãy thắt nút chắc hơn để nó không bị tuột ra.
-
This new dye is faster than the one we used last year.
Thuốc nhuộm mới này bền hơn loại chúng ta dùng năm ngoái.
-
My watch is faster than yours by about five minutes.
Đồng hồ của tôi nhanh hơn của bạn khoảng năm phút.