familiar roots
📖 Định nghĩa
-
Nguồn cội quen thuộc; Truyền thống quen thuộc
💬 Ví dụ
-
He traveled back to the small village to reconnect with his familiar roots.
Anh ấy đã du hành trở lại ngôi làng nhỏ để kết nối lại với nguồn cội quen thuộc của mình.
-
The team's new strategy represents a return to familiar roots by emphasizing classic defensive play.
Chiến lược mới của đội đại diện cho sự trở lại với những truyền thống quen thuộc bằng cách nhấn mạnh lối chơi phòng thủ cổ điển.