extreme heat
📖 Định nghĩa
-
Nhiệt độ cực cao; Nắng nóng gay gắt
💬 Ví dụ
-
Nuclear fusion replicates the processes powering the sun by fusing atomic nuclei under extreme heat and pressure.
Phản ứng nhiệt hạch mô phỏng các quá trình cung cấp năng lượng cho mặt trời bằng cách hợp nhất các hạt nhân nguyên tử dưới nhiệt độ và áp suất cực cao.
-
The desert region is known for its extreme heat during the summer months.
Vùng sa mạc nổi tiếng với cái nắng nóng gay gắt trong những tháng mùa hè.