exhibitors
🇺🇸 /ɪˈgzɪbətɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
người trưng bày; đơn vị trưng bày
💬 Ví dụ
-
The exhibitors set up their booths.
Người trưng bày đã dựng gian hàng.
-
Local exhibitors showcased their art.
Đơn vị trưng bày địa phương đã trưng bày nghệ thuật.